TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secret

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiː.kɹɪt/ US/ˈsiː.kɹɪt/ giọng máy của trình duyệt

secret nghĩa là kín đáo, thầm kín, kín mồm kín miệng, điều bí mật.

Nghĩa của secret

Tính từ

  1. Kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư.
    • secret treatymột hiệp ước bí mật
    • this news must be kept secrettin này phải giữ bí mật
    • the secret partschỗ kín (bộ phận sinh dục)
    • secret societyhội kín
  2. Kín mồm kín miệng.
  3. Khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn...).

Danh từ

  1. Điều bí mật.
    • to keep a (the) secretgiữ một điều bí mật
    • an open secretđiều bí mật ai cũng biết
  2. Sự huyền bí.
    • the secrets of naturesự huyền bí của tạo hoá
  3. Bí quyết.
    • the secret of health is temperaturebí quyết của sức khoẻ là điều độ
  4. Số nhiều Chỗ kín (bộ phận sinh dục).

Dạng từ của secret

Số nhiềusecrets
Ngôi thứ ba số ítsecrets
Hiện tại phân từ (-ing)secreting
Quá khứ phân từsecreted
Quá khứsecreted
So sánh hơnmore secret
So sánh nhấtmost secret

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secret

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của secret

Cụm từ, thành ngữ với secret

  • to be in the secret — Là người được biết điều bí mật.
  • secret agent — Đặc vụ, trinh thám.
  • secret as the grave — Kín như bưng.
  • secret service — Cơ quan mật vụ, mật vụ.

Câu ví dụ với secret

  • Your secret will be safe with me. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
  • Tom and Mary got married in secret. Tom và Mary bí mật kết hôn.
  • I think Tom has a secret admirer. Tôi nghĩ có một người đang thầm yêu Tom.
  • He asked me to keep the secret. Anh ấy yêu cầu tôi giữ bí mật.
  • She revealed the secret to him. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy.
  • I know you've got a secret. Tôi biết là bạn có một bí mật.
  • I think that Tom has a secret admirer. Tôi nghĩ có một người đang thầm yêu Tom.
  • Let us tell you a secret. Bọn tôi cho cô biết một bí mật nhé.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

secret nghĩa là gì?

secret (tính từ, danh từ) nghĩa là kín đáo, thầm kín, kín mồm kín miệng, điều bí mật.

secret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secret: giọng Anh (UK) /ˈsiː.kɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsiː.kɹɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.