Secretary of the Navy
giọng máy của trình duyệt
Secretary of the Navy nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ trưởng bộ hải quân.
Nghĩa của Secretary of the Navy
Cụm từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ trưởng bộ hải quân.
Câu hỏi thường gặp
Secretary of the Navy nghĩa là gì?
Secretary of the Navy (cụm từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ trưởng bộ hải quân.