secretion
US/sɪˈkriːʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
secretion nghĩa là sự cất giấu, sự oa trữ, sự tiết, chất tiết.
Nghĩa của secretion
Danh từ
- Sự cất giấu, sự oa trữ.
- the secretion of stolen goodssự oa trữ những đồ ăn cắp
- Sinh vật học Sự tiết, chất tiết.
Dạng từ của secretion
| Số nhiều | secretions |
Họ từ của secretion
Câu hỏi thường gặp
secretion nghĩa là gì?
secretion (danh từ) nghĩa là sự cất giấu, sự oa trữ, sự tiết, chất tiết.
secretion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secretion: giọng Mỹ (US) /sɪˈkriːʃ(ə)n/.