TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secretion

US/sɪˈkriːʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

secretion nghĩa là sự cất giấu, sự oa trữ, sự tiết, chất tiết.

Nghĩa của secretion

Danh từ

  1. Sự cất giấu, sự oa trữ.
    • the secretion of stolen goodssự oa trữ những đồ ăn cắp
  2. Sinh vật học Sự tiết, chất tiết.

Dạng từ của secretion

Số nhiềusecretions

Họ từ của secretion

Câu hỏi thường gặp

secretion nghĩa là gì?

secretion (danh từ) nghĩa là sự cất giấu, sự oa trữ, sự tiết, chất tiết.

secretion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secretion: giọng Mỹ (US) /sɪˈkriːʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.