TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secular stagnation

US/ ˌstæɡ.ˈneɪ.ʃən// giọng máy của trình duyệt

secular stagnation nghĩa là Sự đình trệ về lâu dài.

Nghĩa của secular stagnation

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự đình trệ về lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

secular stagnation nghĩa là gì?

secular stagnation (danh từ) nghĩa là Sự đình trệ về lâu dài.

secular stagnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secular stagnation: giọng Mỹ (US) / ˌstæɡ.ˈneɪ.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.