secular stagnation
US/ ˌstæɡ.ˈneɪ.ʃən//
giọng máy của trình duyệt
secular stagnation nghĩa là Sự đình trệ về lâu dài.
Nghĩa của secular stagnation
Danh từ
- Kinh tế học Sự đình trệ về lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
secular stagnation nghĩa là gì?
secular stagnation (danh từ) nghĩa là Sự đình trệ về lâu dài.
secular stagnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secular stagnation: giọng Mỹ (US) / ˌstæɡ.ˈneɪ.ʃən//.