TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secular

UK/ˈsɛkjʊlə/ US/ˈsɛkjələɹ/ giọng máy của trình duyệt

secular nghĩa là trăm năm một lần, trường kỳ, muôn thuở, giáo sĩ thế tục.

Nghĩa của secular

Tính từ

  1. Trăm năm một lần.
    • secular gameshội thi đấu (thời cổ La mã) một trăm năm tổ chức một lần
    • the secular bird(thần thoại,thần học) con phượng hoàng
  2. Trường kỳ, muôn thuở.
    • secular changesự thay đổi trường kỳ
    • secular famedanh thơm muôn thuở
  3. Già, cổ.
    • secular treecây cổ thụ
  4. Tôn giáo Thế tục.
    • secular musicnhạc thế tục
    • secular clegytăng lữ thế tục

Danh từ

  1. Giáo sĩ thế tục.

Dạng từ của secular

So sánh hơnmore secular
So sánh nhấtmost secular
Số nhiềuseculars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secular

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của secular

Cụm từ, thành ngữ với secular

  • secular clergy — Tăng lữ thế tục, giáo sĩ triều, dòng triều.
  • secular stagnation — Sự đình trệ về lâu dài.
  • secular supply curve — Đừơng cung lao động trường kỳ.
  • secular trend — Xu hướng lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

secular nghĩa là gì?

secular (tính từ, danh từ) nghĩa là trăm năm một lần, trường kỳ, muôn thuở, giáo sĩ thế tục.

secular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secular: giọng Anh (UK) /ˈsɛkjʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛkjələɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.