TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secular supply curve

giọng máy của trình duyệt

secular supply curve nghĩa là Đừơng cung lao động trường kỳ.

Nghĩa của secular supply curve

Danh từ

  1. Kinh tế học Đừơng cung lao động trường kỳ.

Câu hỏi thường gặp

secular supply curve nghĩa là gì?

secular supply curve (danh từ) nghĩa là Đừơng cung lao động trường kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.