TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

securiform

giọng máy của trình duyệt

securiform nghĩa là hình rìu.

Nghĩa của securiform

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình rìu.

Dạng từ của securiform

So sánh hơnmore securiform
So sánh nhấtmost securiform

Câu hỏi thường gặp

securiform nghĩa là gì?

securiform (tính từ) nghĩa là hình rìu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.