TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Security Council

giọng máy của trình duyệt

Security Council nghĩa là hội đồng bảo an.

Nghĩa của Security Council

Danh từ riêng

  1. Hội đồng Bảo an.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Security Council

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Security Council nghĩa là gì?

Security Council (danh từ riêng) nghĩa là hội đồng bảo an.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.