TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

security guard

giọng máy của trình duyệt

security guard nghĩa là cảnh vệ, bảo vệ.

Nghĩa của security guard

Danh từ

  1. Cảnh vệ, bảo vệ.

Dạng từ của security guard

Số nhiềusecurity guards

Câu hỏi thường gặp

security guard nghĩa là gì?

security guard (danh từ) nghĩa là cảnh vệ, bảo vệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.