TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sedimentologist

US/ˌsɛ.də.mən.ˈtɑː.lə.dʒist/ giọng máy của trình duyệt

sedimentologist nghĩa là nhà trầm tích học.

Nghĩa của sedimentologist

Danh từ

  1. Nhà trầm tích học.

Dạng từ của sedimentologist

Số nhiềusedimentologists

Câu hỏi thường gặp

sedimentologist nghĩa là gì?

sedimentologist (danh từ) nghĩa là nhà trầm tích học.

sedimentologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sedimentologist: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.də.mən.ˈtɑː.lə.dʒist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.