TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sedimentometer

giọng máy của trình duyệt

sedimentometer nghĩa là cái đo máu lắng, huyết trầm.

Nghĩa của sedimentometer

Danh từ

  1. Cái đo máu lắng, huyết trầm.

Dạng từ của sedimentometer

Số nhiềusedimentometers

Câu hỏi thường gặp

sedimentometer nghĩa là gì?

sedimentometer (danh từ) nghĩa là cái đo máu lắng, huyết trầm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.