seductive
UK/sɪˈdʌktɪv/
US/sɪˈdʌktɪv/
giọng máy của trình duyệt
seductive nghĩa là có sức quyến rũ, có sức cám dỗ.
Nghĩa của seductive
Tính từ
- Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm.
- a seductive smilenụ cười quyến rũ
Dạng từ của seductive
| So sánh hơn | more seductive |
| So sánh nhất | most seductive |
Câu hỏi thường gặp
seductive nghĩa là gì?
seductive (tính từ) nghĩa là có sức quyến rũ, có sức cám dỗ.
seductive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seductive: giọng Anh (UK) /sɪˈdʌktɪv/, giọng Mỹ (US) /sɪˈdʌktɪv/.