TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seductive

UK/sɪˈdʌktɪv/ US/sɪˈdʌktɪv/ giọng máy của trình duyệt

seductive nghĩa là có sức quyến rũ, có sức cám dỗ.

Nghĩa của seductive

Tính từ

  1. Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm.
    • a seductive smilenụ cười quyến rũ

Dạng từ của seductive

So sánh hơnmore seductive
So sánh nhấtmost seductive

Câu hỏi thường gặp

seductive nghĩa là gì?

seductive (tính từ) nghĩa là có sức quyến rũ, có sức cám dỗ.

seductive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seductive: giọng Anh (UK) /sɪˈdʌktɪv/, giọng Mỹ (US) /sɪˈdʌktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.