TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

see a mote in another's eye

giọng máy của trình duyệt

see a mote in another's eye nghĩa là Nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình).

Nghĩa của see a mote in another's eye

Cụm từ

  1. Nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình).

Câu hỏi thường gặp

see a mote in another's eye nghĩa là gì?

see a mote in another's eye (cụm từ) nghĩa là Nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.