TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

see off

giọng máy của trình duyệt

see off nghĩa là tiễn.

Nghĩa của see off

Cụm động từ

  1. Tiễn (ai...).
    • to see somebody off at the stationra ga tiễn ai

Dạng từ của see off

Ngôi thứ ba số ítsees off
Hiện tại phân từ (-ing)seeing off
Quá khứsaw off
Quá khứ phân từseen off

Câu hỏi thường gặp

see off nghĩa là gì?

see off (cụm động từ) nghĩa là tiễn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.