TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-bearing

US/ˈsid.ˈbɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

seed-bearing nghĩa là có hạt, chứa hạt.

Nghĩa của seed-bearing

Tính từ

  1. Có hạt; chứa hạt.

Câu hỏi thường gặp

seed-bearing nghĩa là gì?

seed-bearing (tính từ) nghĩa là có hạt, chứa hạt.

seed-bearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-bearing: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈbɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.