TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-field

US/ˈsid.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

seed-field nghĩa là Cánh đồng đã gieo hạt.

Nghĩa của seed-field

Danh từ

  1. Cánh đồng đã gieo hạt.

Câu hỏi thường gặp

seed-field nghĩa là gì?

seed-field (danh từ) nghĩa là Cánh đồng đã gieo hạt.

seed-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-field: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.