TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-eater

US/ˈsid.ˈi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

seed-eater nghĩa là loài chim ăn hạt.

Nghĩa của seed-eater

Danh từ

  1. Loài chim ăn hạt.

Câu hỏi thường gặp

seed-eater nghĩa là gì?

seed-eater (danh từ) nghĩa là loài chim ăn hạt.

seed-eater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-eater: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.