TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-leaf

US/ˈsid.ˈlif/ giọng máy của trình duyệt

seed-leaf nghĩa là lá mắm.

Nghĩa của seed-leaf

Danh từ

  1. Lá mắm.

Dạng từ của seed-leaf

Số nhiềuseed leaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seed-leaf

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seed-leaf nghĩa là gì?

seed-leaf (danh từ) nghĩa là lá mắm.

seed-leaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-leaf: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈlif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.