seed-leaf
US/ˈsid.ˈlif/
giọng máy của trình duyệt
seed-leaf nghĩa là lá mắm.
Nghĩa của seed-leaf
Danh từ
- Lá mắm.
Dạng từ của seed-leaf
| Số nhiều | seed leaves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seed-leaf
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
seed-leaf nghĩa là gì?
seed-leaf (danh từ) nghĩa là lá mắm.
seed-leaf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seed-leaf: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈlif/.