TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-oil

US/ˈsid.ˈɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

seed-oil nghĩa là dầu lấy từ hạt.

Nghĩa của seed-oil

Danh từ

  1. Dầu lấy từ hạt.

Dạng từ của seed-oil

Số nhiềuseed oils

Câu hỏi thường gặp

seed-oil nghĩa là gì?

seed-oil (danh từ) nghĩa là dầu lấy từ hạt.

seed-oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-oil: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.