TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-pearl

US/ˈsid.ˈpɜː.əl/ giọng máy của trình duyệt

seed-pearl nghĩa là hạt trai nhỏ.

Nghĩa của seed-pearl

Danh từ

  1. Hạt trai nhỏ.

Dạng từ của seed-pearl

Số nhiềuseed pearls

Họ từ của seed-pearl

Câu hỏi thường gặp

seed-pearl nghĩa là gì?

seed-pearl (danh từ) nghĩa là hạt trai nhỏ.

seed-pearl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-pearl: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈpɜː.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.