TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-time

US/ˈsid.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

seed-time nghĩa là mùa gieo hạt.

Nghĩa của seed-time

Danh từ

  1. Mùa gieo hạt.

Câu hỏi thường gặp

seed-time nghĩa là gì?

seed-time (danh từ) nghĩa là mùa gieo hạt.

seed-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-time: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.