TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-wool

US/sid.wʊl/ giọng máy của trình duyệt

seed-wool nghĩa là bông hạt.

Nghĩa của seed-wool

Danh từ

  1. Bông hạt.

Dạng từ của seed-wool

Số nhiềuseed wools

Câu hỏi thường gặp

seed-wool nghĩa là gì?

seed-wool (danh từ) nghĩa là bông hạt.

seed-wool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-wool: giọng Mỹ (US) /sid.wʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.