seeder
US/ˈsi.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
seeder nghĩa là người gieo hạt, máy gieo hạt, máy tỉa hạt nho.
Nghĩa của seeder
Danh từ
- Người gieo hạt, máy gieo hạt.
- Máy tỉa hạt nho.
- Như Seed-fish.
Dạng từ của seeder
| Số nhiều | seeders |
Câu hỏi thường gặp
seeder nghĩa là gì?
seeder (danh từ) nghĩa là người gieo hạt, máy gieo hạt, máy tỉa hạt nho.
seeder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seeder: giọng Mỹ (US) /ˈsi.dɜː/.