TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seeder

US/ˈsi.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

seeder nghĩa là người gieo hạt, máy gieo hạt, máy tỉa hạt nho.

Nghĩa của seeder

Danh từ

  1. Người gieo hạt, máy gieo hạt.
  2. Máy tỉa hạt nho.
  3. Như Seed-fish.

Dạng từ của seeder

Số nhiềuseeders

Câu hỏi thường gặp

seeder nghĩa là gì?

seeder (danh từ) nghĩa là người gieo hạt, máy gieo hạt, máy tỉa hạt nho.

seeder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seeder: giọng Mỹ (US) /ˈsi.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.