TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Seediq

US/ˈseɪ.dɪk/ giọng máy của trình duyệt

Seediq nghĩa là tiếng seediq.

Nghĩa của Seediq

Danh từ riêng

  1. Tiếng Seediq.

Câu hỏi thường gặp

Seediq nghĩa là gì?

Seediq (danh từ riêng) nghĩa là tiếng seediq.

Seediq phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Seediq: giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.dɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.