TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seeding-machine

US/ˈsi.diɳ.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

seeding-machine nghĩa là máy gieo hạt.

Nghĩa của seeding-machine

Danh từ

  1. Máy gieo hạt.

Câu hỏi thường gặp

seeding-machine nghĩa là gì?

seeding-machine (danh từ) nghĩa là máy gieo hạt.

seeding-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seeding-machine: giọng Mỹ (US) /ˈsi.diɳ.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.