seek through
giọng máy của trình duyệt
seek through nghĩa là lục tìm, lục soát.
Nghĩa của seek through
Cụm từ
- Lục tìm, lục soát.
Câu hỏi thường gặp
seek through nghĩa là gì?
seek through (cụm từ) nghĩa là lục tìm, lục soát.
seek through nghĩa là lục tìm, lục soát.
seek through (cụm từ) nghĩa là lục tìm, lục soát.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.