TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seeker

UK/ˈsiːkə/ US/ˈsikəɹ/ giọng máy của trình duyệt

seeker nghĩa là người đi tìm.

Nghĩa của seeker

Danh từ

  1. Người đi tìm.
    • gold seekerngười đi tìm vàng

Dạng từ của seeker

Số nhiềuseekers

Họ từ của seeker

Câu hỏi thường gặp

seeker nghĩa là gì?

seeker (danh từ) nghĩa là người đi tìm.

seeker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seeker: giọng Anh (UK) /ˈsiːkə/, giọng Mỹ (US) /ˈsikəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.