seemly
UK/ˈsiːmli/
US/ˈsiːmli/
giọng máy của trình duyệt
seemly nghĩa là chỉnh, tề chỉnh, thích đáng.
Nghĩa của seemly
Tính từ
- Chỉnh, tề chỉnh, đoan trang.
- Thích đáng.
- Lịch sự.
Dạng từ của seemly
| So sánh hơn | seemlier |
| So sánh nhất | seemliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seemly
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
seemly nghĩa là gì?
seemly (tính từ) nghĩa là chỉnh, tề chỉnh, thích đáng.
seemly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seemly: giọng Anh (UK) /ˈsiːmli/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːmli/.