TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seer

UK/sɪə(ɹ)/ US/sɪə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

seer nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của seer

Danh từ

  1. Nhà tiên tri.
  2. Cân Ân-độ (khoảng 0, 9 kg).
  3. Lít Ân-độ.

Dạng từ của seer

Số nhiềuseers

Họ từ của seer

Câu hỏi thường gặp

seer nghĩa là gì?

seer (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

seer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seer: giọng Anh (UK) /sɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /sɪə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.