seepage
US/ˈsi.pɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
seepage nghĩa là sự rỉ ra, sự thấm qua.
Nghĩa của seepage
Danh từ
- Sự rỉ ra, sự thấm qua.
Dạng từ của seepage
| Số nhiều | seepages |
Câu hỏi thường gặp
seepage nghĩa là gì?
seepage (danh từ) nghĩa là sự rỉ ra, sự thấm qua.
seepage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seepage: giọng Mỹ (US) /ˈsi.pɪdʒ/.