TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seepage

US/ˈsi.pɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

seepage nghĩa là sự rỉ ra, sự thấm qua.

Nghĩa của seepage

Danh từ

  1. Sự rỉ ra, sự thấm qua.

Dạng từ của seepage

Số nhiềuseepages

Câu hỏi thường gặp

seepage nghĩa là gì?

seepage (danh từ) nghĩa là sự rỉ ra, sự thấm qua.

seepage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seepage: giọng Mỹ (US) /ˈsi.pɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.