TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seigneur

UK/sɛˈnjɜ/ giọng máy của trình duyệt US/sɛˈnjɝ/ giọng máy của trình duyệt

seigneur nghĩa là lãnh chúa.

Nghĩa của seigneur

Danh từ

  1. Sử học Lãnh chúa.

Dạng từ của seigneur

Số nhiềuseigneurs

Họ từ của seigneur

Câu hỏi thường gặp

seigneur nghĩa là gì?

seigneur (danh từ) nghĩa là lãnh chúa.

seigneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seigneur: giọng Anh (UK) /sɛˈnjɜ/, giọng Mỹ (US) /sɛˈnjɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.