TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seiche

UK/seɪʃ/ US/seɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

seiche nghĩa là triều giả ở hồ.

Nghĩa của seiche

Danh từ

  1. Triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí).

Dạng từ của seiche

Số nhiềuseiches

Câu hỏi thường gặp

seiche nghĩa là gì?

seiche (danh từ) nghĩa là triều giả ở hồ.

seiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seiche: giọng Anh (UK) /seɪʃ/, giọng Mỹ (US) /seɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.