TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seismography

giọng máy của trình duyệt

seismography nghĩa là môn ghi địa chấn.

Nghĩa của seismography

Danh từ

  1. Môn ghi địa chấn.

Dạng từ của seismography

Số nhiềuseismographies

Họ từ của seismography

Câu hỏi thường gặp

seismography nghĩa là gì?

seismography (danh từ) nghĩa là môn ghi địa chấn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.