TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

select committee

giọng máy của trình duyệt

select committee nghĩa là ủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển.

Nghĩa của select committee

Danh từ

  1. Ủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển.

Dạng từ của select committee

Số nhiềuselect committees

Câu hỏi thường gặp

select committee nghĩa là gì?

select committee (danh từ) nghĩa là ủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.