select
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪˈlɛkt/
US/sɪˈlɛkt/
giọng máy của trình duyệt
select nghĩa là được lựa chọn, có chọn lọc, giàu có, lựa chọn.
Nghĩa của select
Tính từ
- Được lựa chọn, có chọn lọc.
- Dành riêng cho những người địa vị, giàu có.
- a select clubmột câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên đặc biệt)
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hay kén chọn, khó tính.
Ngoại động từ
- Lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa.
Dạng từ của select
| So sánh hơn | more select |
| So sánh nhất | most select |
| Ngôi thứ ba số ít | selects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | selecting |
| Quá khứ phân từ | selected |
| Quá khứ | selected |
| Số nhiều | Selects |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với select
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của select
Cụm từ, thành ngữ với select
- select committee — Ủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển.
Câu ví dụ với select
- Select your character. Hãy chọn nhân vật của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
select nghĩa là gì?
select (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là được lựa chọn, có chọn lọc, giàu có, lựa chọn.
select phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của select: giọng Anh (UK) /sɪˈlɛkt/, giọng Mỹ (US) /sɪˈlɛkt/.