TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-abstraction

US/ˈsɛɫf.æb.ˈstræk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-abstraction nghĩa là sự quên hẳn mình.

Nghĩa của self-abstraction

Danh từ

  1. Sự quên hẳn mình.

Câu hỏi thường gặp

self-abstraction nghĩa là gì?

self-abstraction (danh từ) nghĩa là sự quên hẳn mình.

self-abstraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-abstraction: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.æb.ˈstræk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.