TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-congratulation

US/ˈsɛɫf.kən.ˌɡræ.tʃə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-congratulation nghĩa là sự tự khen, lời tự khen.

Nghĩa của self-congratulation

Danh từ

  1. Sự tự khen.
  2. Lời tự khen.

Dạng từ của self-congratulation

Số nhiềuself-congratulations

Câu hỏi thường gặp

self-congratulation nghĩa là gì?

self-congratulation (danh từ) nghĩa là sự tự khen, lời tự khen.

self-congratulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-congratulation: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.kən.ˌɡræ.tʃə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.