self-confident
US/ˈsɛɫf.ˈkɑːn.fə.dənt/
giọng máy của trình duyệt
self-confident nghĩa là tự tin.
Nghĩa của self-confident
Tính từ
- Tự tin.
Dạng từ của self-confident
| So sánh hơn | more self-confident |
| So sánh nhất | most self-confident |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với self-confident
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
self-confident nghĩa là gì?
self-confident (tính từ) nghĩa là tự tin.
self-confident phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-confident: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈkɑːn.fə.dənt/.