TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-creation

US/ˈsɛɫf.kri.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-creation nghĩa là sự tự sinh.

Nghĩa của self-creation

Danh từ

  1. Sự tự sinh.

Câu hỏi thường gặp

self-creation nghĩa là gì?

self-creation (danh từ) nghĩa là sự tự sinh.

self-creation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-creation: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.kri.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.