TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-cooled

US/ˈsɛɫf.ˈkuːld/ giọng máy của trình duyệt

self-cooled nghĩa là tự nguội.

Nghĩa của self-cooled

Tính từ

  1. Tự nguội; được làm nguội tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

self-cooled nghĩa là gì?

self-cooled (tính từ) nghĩa là tự nguội.

self-cooled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-cooled: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈkuːld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.