self-cooled
US/ˈsɛɫf.ˈkuːld/
giọng máy của trình duyệt
self-cooled nghĩa là tự nguội.
Nghĩa của self-cooled
Tính từ
- Tự nguội; được làm nguội tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
self-cooled nghĩa là gì?
self-cooled (tính từ) nghĩa là tự nguội.
self-cooled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-cooled: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈkuːld/.