TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-deception

US/ˈsɛɫf.dɪ.ˈsɛp.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-deception nghĩa là sự tự dối mình.

Nghĩa của self-deception

Danh từ

  1. Sự tự dối mình.

Dạng từ của self-deception

Số nhiềuself-deceptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với self-deception

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

self-deception nghĩa là gì?

self-deception (danh từ) nghĩa là sự tự dối mình.

self-deception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-deception: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.dɪ.ˈsɛp.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.