TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-defence

giọng máy của trình duyệt

self-defence nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa của self-defence

Danh từ

  1. Sự tự vệ.
    • self-defence unitđơn vị tự vệ
    • art of self-defencevõ tự vệ; quyền Anh
    • in self-defenceđể tự vệ

Câu hỏi thường gặp

self-defence nghĩa là gì?

self-defence (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.