self-defence
giọng máy của trình duyệt
self-defence nghĩa là sự tự vệ.
Nghĩa của self-defence
Danh từ
- Sự tự vệ.
- self-defence unitđơn vị tự vệ
- art of self-defencevõ tự vệ; quyền Anh
- in self-defenceđể tự vệ
Câu hỏi thường gặp
self-defence nghĩa là gì?
self-defence (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.