self-defense
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK giọng máy
US giọng người thật
self-defense nghĩa là sự tự vệ.
Nghĩa của self-defense
Danh từ
- Sự tự vệ.
Dạng từ của self-defense
| Số nhiều | self-defenses |
Họ từ của self-defense
Câu hỏi thường gặp
self-defense nghĩa là gì?
self-defense (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.