TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-defense

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK giọng máy US giọng người thật

self-defense nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa của self-defense

Danh từ

  1. Sự tự vệ.

Dạng từ của self-defense

Số nhiềuself-defenses

Họ từ của self-defense

Câu hỏi thường gặp

self-defense nghĩa là gì?

self-defense (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.