self-explaining
US/ˈsɛɫf.ɪk.ˈspleɪ.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
self-explaining nghĩa là tự giải thích, có thể hiểu được.
Nghĩa của self-explaining
Tính từ
- Tự giải thích, có thể hiểu được, không cần giải thích.
Câu hỏi thường gặp
self-explaining nghĩa là gì?
self-explaining (tính từ) nghĩa là tự giải thích, có thể hiểu được.
self-explaining phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-explaining: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ɪk.ˈspleɪ.niɳ/.