TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-existent

UK/ˌsɛlfɛɡzˈɪstənt/ giọng máy của trình duyệt

self-existent nghĩa là tự tồn tại.

Nghĩa của self-existent

Tính từ

  1. Tự tồn tại.

Họ từ của self-existent

Câu hỏi thường gặp

self-existent nghĩa là gì?

self-existent (tính từ) nghĩa là tự tồn tại.

self-existent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-existent: giọng Anh (UK) /ˌsɛlfɛɡzˈɪstənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.