TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-facial

US giọng người thật

self-facial nghĩa là Tự xuất tinh lên mặt mình.

Nghĩa của self-facial

Danh từ

  1. slang, sex, pornography Tự xuất tinh lên mặt mình.

Dạng từ của self-facial

Số nhiềuself-facials

Câu hỏi thường gặp

self-facial nghĩa là gì?

self-facial (danh từ) nghĩa là Tự xuất tinh lên mặt mình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.