TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-feeder

giọng máy của trình duyệt

self-feeder nghĩa là lò tự tiếp, máy tự tiếp.

Nghĩa của self-feeder

Danh từ

  1. Lò tự tiếp, máy tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu).

Câu hỏi thường gặp

self-feeder nghĩa là gì?

self-feeder (danh từ) nghĩa là lò tự tiếp, máy tự tiếp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.