TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-financing

US/ˈsɛɫf.fə.ˈnænt.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

self-financing nghĩa là tự hạch toán.

Nghĩa của self-financing

Tính từ

  1. Tự hạch toán.

Dạng từ của self-financing

Số nhiềuself-financings

Câu hỏi thường gặp

self-financing nghĩa là gì?

self-financing (tính từ) nghĩa là tự hạch toán.

self-financing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-financing: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.fə.ˈnænt.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.