TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-fertility

US/ˈsɛɫf.ˌfɜː.ˈtɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

self-fertility nghĩa là tính tự thụ phấn.

Nghĩa của self-fertility

Danh từ

  1. Thực vật học Tính tự thụ phấn.

Câu hỏi thường gặp

self-fertility nghĩa là gì?

self-fertility (danh từ) nghĩa là tính tự thụ phấn.

self-fertility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-fertility: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˌfɜː.ˈtɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.