self-glorifying
giọng máy của trình duyệt
self-glorifying nghĩa là tự khoe khoang.
Nghĩa của self-glorifying
Tính từ
- Tự khoe khoang.
Câu hỏi thường gặp
self-glorifying nghĩa là gì?
self-glorifying (tính từ) nghĩa là tự khoe khoang.
self-glorifying nghĩa là tự khoe khoang.
self-glorifying (tính từ) nghĩa là tự khoe khoang.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.